TOEIC Level 800
innovation
noun (名詞)
sự đổi mới, cách tân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự cải tiến công nghệ hoặc sản phẩm trong chiến lược phát triển.
📝 Ví dụ thực tế
The company is known for its continuous innovation in smartphone technology.
その会社はスマートフォン技術における絶え間ない革新で知られています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Investing in research and development is key to fostering technological _______.
Q2: The startup's success was driven by its radical _______ in the delivery service industry.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.