TOEIC Level 800
innate
adjective (形容詞)
bẩm sinh, vốn có
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong tuyển dụng để mô tả tài năng hoặc khả năng bẩm sinh của nhân viên.
📝 Ví dụ thực tế
She has an innate talent for problem-solving.
彼女には問題解決のための生まれつきの才能がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Some people believe that an _______ ability to learn languages is crucial for fluency.
Q2: The company values not only learned skills but also the _______ creativity of its employees.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.