TOEIC Level 800
Inhibit
verb (動詞)
Ngăn chặn, hạn chế, cản trở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ việc cản trở sự phát triển hoặc hạn chế hành động.
📝 Ví dụ thực tế
High costs could inhibit the company's expansion into new markets.
高いコストが、その会社の新市場への拡大を妨げる可能性がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Strict regulations may _______ innovation within the industry by increasing compliance burdens.
Q2: A lack of proper communication can seriously _______ team productivity and morale.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.