TOEIC Level 800
inevitably
adverb (副詞)
chắc chắn xảy ra, không thể tránh khỏi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ kết quả tất yếu, không thể tránh khỏi trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
With rising demand, prices will inevitably increase over time.
需要が増加すれば、時間の経過とともに価格は必然的に上昇するだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: If the company does not adapt to new technologies, it will _______ fall behind competitors.
Q2: Budget cuts will _______ affect the number of new projects we can undertake next year.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.