TOEIC Level 800
induct
verb (動詞)
bổ nhiệm, nạp ngũ, giới thiệu chính thức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh chính thức đưa ai đó vào chức vụ hoặc tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
New employees are formally inducted into the company during orientation.
新入社員はオリエンテーション中に正式に会社に迎え入れられます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company will _______ a new group of interns next month.
Q2: He was _______ into the Hall of Fame for his outstanding contributions to the industry.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.