🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
incur
verb (動詞)

gánh chịu, phát sinh (chi phí)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng khi phải chịu các chi phí, tổn thất hoặc nợ phát sinh.

📝 Ví dụ thực tế

The company may incur heavy fines if it fails to comply with regulations.

企業が規制を遵守しない場合、多額の罰金を科される可能性がある。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Overtime work will _______ additional labor costs for the department.

Q2: If the delivery is delayed, the seller might _______ penalties.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉