TOEIC Level 800
incongruous
adjective (形容詞)
Không phù hợp, phi lý, không nhất quán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự không ăn khớp hoặc không phù hợp trong một tình huống.
📝 Ví dụ thực tế
The bright red tie seemed incongruous with his somber suit.
彼の地味なスーツには、その鮮やかな赤いネクタイは不調和に見えた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: His casual attire was rather _______ for the formal business meeting.
Q2: There was an _______ detail in the financial report that raised questions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.