TOEIC Level 800
Incite
verb (動詞)
Khuyến khích, kích động, thúc đẩy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thúc đẩy hành động hoặc cảm xúc, có thể mang nghĩa tích cực như thúc đẩy nhân viên.
📝 Ví dụ thực tế
The manager's speech was designed to incite the sales team to achieve higher targets.
部長のスピーチは、営業チームがより高い目標を達成するよう鼓舞することを意図していた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's new incentive program was created to _______ employees to innovate.
Q2: Certain policies can sometimes _______ dissatisfaction among the workforce.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.