TOEIC Level 800
inception
noun (名詞)
sự khởi đầu, sự thành lập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự bắt đầu chính thức của một tổ chức, dự án hoặc kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
The project has faced several challenges since its inception.
そのプロジェクトは開始以来、いくつかの課題に直面してきた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company has grown significantly since its _______ ten years ago.
Q2: Detailed planning is crucial for the successful _______ of any large-scale endeavor.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.