TOEIC Level 800
incentivize
verb (動詞)
Khuyến khích, thúc đẩy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đưa ra ưu đãi để tăng hiệu suất nhân viên hoặc thu hút khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
The company offered bonuses to incentivize employees to work harder.
会社は従業員にもっと熱心に働くよう奨励するためにボーナスを提供した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To _______ sales, the store offered a 20% discount on all items this week.
Q2: Managers should _______ their teams to achieve higher productivity goals.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.