TOEIC Level 800
Incentives
noun (名詞) (複数形)
sự khuyến khích, ưu đãi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phần thưởng nhằm thúc đẩy động lực nhân viên hoặc thu hút khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
The company offers various incentives to attract new customers.
その会社は新規顧客を引き付けるために様々なインセンティブを提供している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The sales team was offered special _______ for exceeding their targets.
Q2: To encourage early registration, the conference organizer provided financial _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.