🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Inaugurate
verb (動詞)

Khai trương, khánh thành, bổ nhiệm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho lễ khánh thành cơ sở mới hoặc bổ nhiệm nhân sự.

📝 Ví dụ thực tế

The new branch office will be inaugurated next month with a grand ceremony.

新しい支店は来月、盛大な式典とともに開設される予定だ。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The mayor will ______ the city's new public library next Friday.

Q2: President Thompson is expected to ______ the new environmental initiative at the upcoming summit.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉