TOEIC Level 800
immutable
adjective (形容詞)
bất biến, không thể thay đổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Áp dụng cho các quy định, chính sách hoặc hợp đồng không thể sửa đổi.
📝 Ví dụ thực tế
The laws of physics are immutable, meaning they cannot be altered.
物理学の法則は不変であり、変更することはできない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Once signed, certain clauses in the contract become ______.
Q2: The company's core values are considered ______ and guide all business decisions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.