🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Imminent
adjective (形容詞)

Sắp xảy ra, cận kề

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ sự việc sắp sửa xảy ra ngay, thường dùng trong quản trị rủi ro.

📝 Ví dụ thực tế

The company issued a warning about an imminent storm.

会社は差し迫った嵐について警告を発した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The sudden drop in sales suggests an _______ need for a new business strategy.

Q2: Employees were advised to prepare for an _______ system update.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉