TOEIC Level 800
Ignite
verb (動詞)
Kích ngòi, khơi mào (tranh luận)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nghĩa bóng là khơi dậy, kích thích sự quan tâm, tranh luận hoặc cảm xúc.
📝 Ví dụ thực tế
The speaker's passionate words ignited a lively debate among the audience.
講演者の情熱的な言葉は、聴衆の間で活発な議論を引き起こした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new marketing campaign aims to _______ interest in our upcoming product line.
Q2: His controversial comments threatened to _______ a public outcry.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.