TOEIC Level 800
idiosyncratic
adjective (形容詞)
độc đáo, đặc dị, lập dị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả đặc điểm hoặc phương pháp độc đáo, riêng biệt của cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
The CEO is known for his idiosyncratic management style.
そのCEOは、彼独特の経営スタイルで知られている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Despite the common practices, her approach to problem-solving was quite _______.
Q2: The artist's _______ style made her work instantly recognizable.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.