TOEIC Level 800
hierarchy
noun (名詞)
Hệ thống phân cấp, thứ bậc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cấp bậc chức vụ trong tổ chức hoặc cấu trúc phân loại dữ liệu.
📝 Ví dụ thực tế
The company has a clear hierarchy, with managers overseeing various departments.
その会社は明確な階層があり、マネージャーがさまざまな部署を監督している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Understanding the organizational _______ is crucial for new employees to know who to report to.
Q2: The data is organized in a strict _______, starting from broad categories down to specific items.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.