TOEIC Level 800
henceforth
adverb (副詞)
Từ nay trở đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng dùng trong hợp đồng hoặc thông báo thay đổi chính sách.
📝 Ví dụ thực tế
All employees, henceforth, must submit their expense reports by the 25th of each month.
今後、全ての従業員は毎月25日までに経費報告書を提出しなければなりません。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All correspondence regarding this matter will _______ be directed to the legal department.
Q2: The updated policy states that all returns, _______, will require an original receipt.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.