TOEIC Level 800
Haphazardly
adverb (副詞)
Một cách bừa bãi, ngẫu nhiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hành động thiếu kế hoạch hoặc bừa bãi trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
The documents were strewn haphazardly across the desk, making it hard to find anything.
書類は机の上にでたらめに散らばっていて、何も見つけられなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The inventory was stored _______, causing significant delays in locating specific items.
Q2: To avoid errors, tasks should be assigned and executed with care, not _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.