TOEIC Level 800
gravitate
verb (動詞)
hướng về, bị thu hút
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Xu hướng tự nhiên bị thu hút về phía một ý tưởng hoặc địa điểm.
📝 Ví dụ thực tế
Talented employees tend to gravitate towards companies with strong growth opportunities.
有能な従業員は、成長機会の多い企業に引き寄せられる傾向があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: During the conference break, attendees often _______ towards the refreshment area.
Q2: Many new businesses _______ to areas with readily available resources and skilled labor.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.