TOEIC Level 800
governance
noun (名詞)
Quản trị, điều hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong quản trị doanh nghiệp, thể hiện cách thức quản lý tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
Good corporate governance is essential for investor confidence.
優れた企業統治は投資家の信頼に不可欠である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board of directors is responsible for the company's overall _______.
Q2: Effective _______ ensures that an organization operates ethically and transparently.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.