TOEIC Level 800
Fulfillment
noun (名詞)
Sự hoàn thành, xử lý đơn hàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc xử lý đơn hàng của khách hoặc hoàn thành mục tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
The new system significantly improved the speed of order fulfillment.
新しいシステムは、注文処理の速度を大幅に向上させた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our goal is 100% on-time _______ of all customer orders.
Q2: Many employees report a greater sense of job _______ after participating in the new project.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.