TOEIC Level 800
foster
verb (動詞)
Thúc đẩy, bồi dưỡng, nuôi dưỡng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khuyến khích sự phát triển tích cực của mối quan hệ hoặc đổi mới.
📝 Ví dụ thực tế
The company aims to foster a culture of innovation.
その会社はイノベーションの文化を育成することを目指している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Good leadership is essential to _______ a positive working environment.
Q2: The new program was designed to _______ collaboration among different departments.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.