TOEIC Level 800
formulate
verb (動詞)
Đề ra, xây dựng, phát biểu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi lập kế hoạch, chiến lược hoặc chính sách một cách hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
The committee met to formulate a new strategy for market expansion.
委員会は市場拡大のための新しい戦略を策定するために会合した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It is essential to _______ a clear plan before starting the project.
Q2: The research team is working to _______ a hypothesis based on their initial findings.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.