TOEIC Level 800
forgo
verb (動詞)
từ bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự nguyện từ bỏ một lợi ích hoặc kế hoạch để tiết kiệm chi phí.
📝 Ví dụ thực tế
We decided to forgo the expensive catering service to save money.
費用を節約するために、高価なケータリングサービスは見送ることにした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to budget constraints, the company had to _______ the annual holiday party.
Q2: To meet the tight deadline, employees agreed to _______ their lunch break.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.