TOEIC Level 800
foresee
verb (動詞)
tiên đoán, dự kiến trước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong quản lý rủi ro để dự đoán các vấn đề hoặc xu hướng tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
It is difficult to foresee all potential risks in a new venture.
新しい事業におけるすべての潜在的なリスクを予見することは難しい。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The project manager tried to _______ any potential issues before they arose.
Q2: With careful market research, the company was able to _______ consumer trends for the next quarter.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.