🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Forego
verb (動詞)

Từ bỏ, thôi không dùng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Quyết định bỏ qua hoặc không nhận cái gì trong quyết định kinh doanh.

📝 Ví dụ thực tế

We decided to forego the expensive advertising campaign to save costs.

コスト削減のため、高価な広告キャンペーンは中止することにした。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Due to budget constraints, the company had to _______ the annual holiday party this year.

Q2: To meet the deadline, some team members chose to _______ their weekend plans.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉