TOEIC Level 800
Fluctuation
noun (名詞)
Sự biến động, dao động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thay đổi, lên xuống của giá cả, tỷ giá, thị trường hoặc biểu đồ.
📝 Ví dụ thực tế
The company needs to monitor the fluctuations in raw material prices.
その会社は原材料価格の変動を監視する必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Frequent _______ in the stock market can make investment risky.
Q2: The meteorologist warned of significant temperature _______ over the weekend.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.