TOEIC Level 800
Fluctuating
adjective (形容詞)
Dao động, biến động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả giá cả, tỷ giá hối đoái hoặc nhu cầu thay đổi liên tục.
📝 Ví dụ thực tế
The price of oil has been fluctuating significantly in recent months.
原油価格はここ数か月で大幅に変動している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Businesses must adapt to the _______ demands of the global market.
Q2: Despite _______ sales figures, the company maintained its profit margin.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.