🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
fluctuate
verb (動詞)

dao động, biến động

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự thay đổi không đều của giá cả hoặc số lượng trong phân tích thị trường.

📝 Ví dụ thực tế

Stock prices tend to fluctuate throughout the day.

株価は一日を通して変動する傾向があります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Energy prices are expected to _______ throughout the winter months.

Q2: Demand for seasonal products can dramatically _______ depending on the time of year.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉