TOEIC Level 800
Fiduciary
adjective (形容詞), noun (名詞)
Ủy thác, ủy thác tài sản.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nghĩa vụ pháp lý đặt lợi ích tài chính của khách hàng lên hàng đầu.
📝 Ví dụ thực tế
Financial advisors have a fiduciary duty to act in their clients' best interests.
金融アドバイザーは、顧客の最善の利益のために行動する受託者としての義務がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: As a _______, the bank is legally obligated to manage the assets responsibly for its clients.
Q2: The board members must always prioritize the company's long-term success, fulfilling their _______ responsibility.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.