🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Fidelity
noun (名詞)

Lòng trung thành, độ chính xác

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ lòng trung thành của khách hàng hoặc độ chính xác của thông tin.

📝 Ví dụ thực tế

The new sound system offers high-fidelity audio reproduction.

新しいサウンドシステムは、高忠実度のオーディオ再生を提供します。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Customers expect their service providers to demonstrate a high level of _______ to their needs.

Q2: The company guarantees the utmost _______ in protecting its clients' personal data.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉