TOEIC Level 800
feedback
noun (名詞)
ý kiến phản hồi, nhận xét
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ý kiến đóng góp về hiệu suất công việc hoặc dự án.
📝 Ví dụ thực tế
We value your feedback on our new product.
私たちは新製品に対するあなたのフィードバックを高く評価しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager requested _______ from all team members regarding the new proposal.
Q2: Customer _______ is essential for improving our services.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.