🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
fathom
verb (動詞)

hiểu thấu, đo lường

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để diễn tả việc khó hiểu hết một vấn đề hoặc tình huống phức tạp.

📝 Ví dụ thực tế

It's difficult to fathom the true extent of the economic crisis.

経済危機の真の範囲を測り知るのは難しい。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Despite detailed explanations, many employees found it hard to _______ the new company policy.

Q2: The board struggled to _______ the CEO's sudden decision to resign without prior notice.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉