🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
extensively
adverb (副詞)

rộng rãi, sâu rộng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để mô tả nghiên cứu, cải tiến hoặc sử dụng trên quy mô lớn.

📝 Ví dụ thực tế

The new software has been tested extensively before its official launch.

新しいソフトウェアは、正式リリース前に広範囲にわたってテストされた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The research team has studied the market _______ to identify consumer preferences.

Q2: Our company plans to expand its services _______ into new regions next year.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉