🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Extensive
adjective (形容詞)

Rộng rãi, bao quát, sâu rộng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để mô tả quy mô lớn của kinh nghiệm, nghiên cứu hoặc sản phẩm.

📝 Ví dụ thực tế

The company conducted an extensive market research before launching the new product.

その会社は新製品を発売する前に、広範囲にわたる市場調査を行った。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The museum is undergoing _______ renovations to improve visitor experience.

Q2: Candidates for the position should have _______ experience in project management.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉