🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Exempt
adjective (形容詞)

Được miễn (thuế, nghĩa vụ)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi một cá nhân hoặc tổ chức được miễn thuế, phí hoặc quy định.

📝 Ví dụ thực tế

Employees with more than 20 years of service are exempt from certain training requirements.

勤続20年以上の従業員は、特定の研修要件が免除されます。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Certain small businesses are _______ from paying sales tax under the new regulation.

Q2: Students who have already completed advanced courses may be _______ from taking the introductory module.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉