TOEIC Level 800
Exclude
verb (動詞)
Loại trừ, loại bỏ, không bao gồm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi loại bỏ ai đó hoặc cái gì khỏi danh sách, tư cách.
📝 Ví dụ thực tế
The new policy will exclude temporary employees from receiving certain benefits.
新しい方針は、一部の手当を受け取る対象から一時従業員を除外するだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Certain items are _______ from the promotion, as stated in the terms and conditions.
Q2: Please ensure that no crucial data is _______ from the final report.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.