TOEIC Level 800
Exceed
verb (動詞)
Vượt quá, vượt trội
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi vượt quá ngân sách, kỳ vọng hoặc mục tiêu kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The project costs are expected to exceed the initial budget.
プロジェクトの費用は当初の予算を超える見込みだ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our sales figures for this quarter are projected to _______ last year's record.
Q2: Please ensure that your luggage does not _______ the weight limit set by the airline.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.