TOEIC Level 800
Evoke
verb (動詞)
Gợi lên, đánh thức, khơi gợi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gợi lên cảm xúc, ký ức hoặc phản ứng, thường dùng trong quảng cáo.
📝 Ví dụ thực tế
The new advertising campaign successfully evoked a sense of nostalgia among consumers.
新しい広告キャンペーンは、消費者の郷愁をうまく呼び起こした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The painting managed to _______ a feeling of peace and tranquility in the viewers.
Q2: The presenter's story was designed to _______ empathy from the audience.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.