TOEIC Level 800
essential
adjective (形容詞)
thiết yếu, cốt lõi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những yêu cầu bắt buộc hoặc yếu tố cực kỳ quan trọng.
📝 Ví dụ thực tế
Punctuality is essential for maintaining a professional image.
時間厳守はプロフェッショナルなイメージを維持するために不可欠である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Access to clean water is _______ for public health.
Q2: Good communication skills are _______ for success in any collaborative environment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.