TOEIC Level 800
espouse
verb (動詞)
Ủng hộ, tán thành, theo đuổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi tổ chức hoặc cá nhân công khai ủng hộ một chính sách hoặc ý tưởng.
📝 Ví dụ thực tế
The organization was founded to espouse the rights of minority groups.
その組織は少数派グループの権利を擁護するために設立された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Dr. Lee decided to _______ a new theory regarding sustainable urban development.
Q2: In her opening speech, the CEO reaffirmed the company's commitment to _______ ethical business practices.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.