TOEIC Level 800
erode
verb (動詞)
xoi mon, suy giam dan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuong dung de chi su suy giam dan cua loi nhuan, uy tin hoac long tin.
📝 Ví dụ thực tế
Years of poor customer service began to erode the company's reputation.
長年の劣悪な顧客サービスが会社の評判を徐々に損ない始めた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Constant delays in project delivery can _______ client trust.
Q2: Inflation can slowly _______ the purchasing power of savings.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.