TOEIC Level 800
Envision
verb (動詞)
mường tượng, hình dung, mường tượng tương lai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để hình dung về kế hoạch tương lai, mục tiêu hoặc tầm nhìn doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
She envisioned a future where renewable energy powers every home.
彼女は再生可能エネルギーが全ての家を動かす未来を思い描いた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO spoke about the challenges the company will _______ in the next decade.
Q2: Our goal is to _______ a more sustainable and equitable society.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.