TOEIC Level 800
Entrepreneur
noun (名詞)
Doanh nhân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người khởi nghiệp, tự thành lập và điều hành doanh nghiệp mới.
📝 Ví dụ thực tế
The young entrepreneur launched her tech startup with innovative ideas.
その若い起業家は革新的なアイデアでテクノロジー系のスタートアップを立ち上げた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Successful _______ are often characterized by their strong vision and risk-taking ability.
Q2: The business conference featured several prominent _______ sharing their experiences in founding new ventures.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.