🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
endorse
verb (動詞)

ủng hộ, xác nhận, quảng cáo cho

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự ủng hộ chính thức cho sản phẩm, chính sách hoặc người nổi tiếng quảng cáo.

📝 Ví dụ thực tế

Many celebrities endorse this new brand of organic food.

多くの有名人がこの新しいオーガニック食品ブランドを推薦している。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company hopes that a well-known athlete will _______ their new line of sports apparel.

Q2: The committee decided to _______ the proposal after careful consideration.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉