🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
encumbrance
noun (名詞)

Gánh nặng, trở ngại, quyền thế chấp

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng trong bất động sản, pháp lý hoặc tài chính để chỉ gánh nặng thế chấp.

📝 Ví dụ thực tế

The lawyer advised them to check for any existing encumbrances on the property before purchasing it.

弁護士は、その不動産を購入する前に、既存の負担(抵当権など)がないか確認するよう助言した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The legal team carefully reviewed the contract for any potential _______ that could delay the project.

Q2: To ensure a clear title, the buyer requested a search for all _______ on the property.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉