🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Emphatically
adverb (副詞)

Một cách dứt khoát, mạnh mẽ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện ý kiến hoặc quyết định một cách mạnh mẽ và rõ ràng.

📝 Ví dụ thực tế

The CEO emphatically denied the rumors of a merger.

CEOは合併の噂を断固として否定した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The board of directors _______ rejected the proposal to cut employee benefits.

Q2: She _______ stated that the deadline would not be extended under any circumstances.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉