TOEIC Level 800
Emit
verb (動詞)
Phát ra, tỏa ra, thải ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc thải khí nhà kính hoặc thiết bị phát ra ánh sáng.
📝 Ví dụ thực tế
The new engine is designed to emit fewer pollutants into the atmosphere.
その新しいエンジンは、大気中への汚染物質の排出量を減らすように設計されている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Modern vehicles are designed to _______ less carbon dioxide.
Q2: The device can _______ a strong signal even in remote areas.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.