TOEIC Level 800
eminent
adjective (形容詞)
kiệt xuất, lỗi lạc, nổi tiếng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả những chuyên gia hoặc nhà lãnh đạo xuất sắc, có uy tín lớn.
📝 Ví dụ thực tế
She is an eminent expert in the field of artificial intelligence.
彼女は人工知能の分野における著名な専門家です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The keynote speaker at the conference was an _______ scholar from Cambridge University.
Q2: The company hired an _______ consultant to advise on the new project.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.